Đèn Flash Godox - AD200 Pro II
Đơn giá:
6,900,000đ
Màu sắc
Thông số nổi bật
Model: AD200 Pro II
Công suất: 200Ws
Kích thước: 21.01 x 7.8 x 5.21 cm
Trọng lượng: 907 g
Công suất: 200Ws
Kích thước: 21.01 x 7.8 x 5.21 cm
Trọng lượng: 907 g
ĐÈN FLASH PIXEL X800 PRO FOR CANON
1,190,000đ
ĐÈN FLASH GODOX V1 FOR NIKON
3,500,000đ
Đèn Flash Godox V1 cho Nikon
3,500,000đ
Đèn Flash Godox V1 cho Sony
3,500,000đ
Đèn Flash Godox V1 cho Fujifilm
3,500,000đ
Đèn Flash GODOX V860II cho Canon
2,900,000đ
Đèn Flash GODOX V860II cho Nikon
2,900,000đ
Đèn Flash GODOX V860II cho Sony
2,900,000đ
Đèn Flash GODOX V860II cho Fujifilm
2,900,000đ
ĐÈN FLASH GODOX V860 III FOR NIKON
3,400,000đ
Đèn flash Godox V860III For Fujifilm
3,400,000đ
Đèn Flash Godox AD600BM
7,850,000đ
FLASH SONY HVL-F7S
Vui lòng gọi
ĐÈN FLASH GODOX V860 II FOR LUMIX
Vui lòng gọi
FLASH CANON SPEEDLITE 90EX
790,000đ
ĐÈN FLASH PIXEL X800 PRO FOR CANON (CŨ)
1,190,000đ
Đèn Flash Godox V1 cho Nikon (CŨ)
Đẹp: 01
Trung bình: 01
3,500,000đ
Đèn Flash Godox V1 cho Sony (CŨ)
Like new: 02
Đẹp: 01
3,500,000đ
ĐÈN FLASH GODOX V860 III FOR NIKON (CŨ)
Like new: 02
Đẹp: 03
Khá: 01
3,400,000đ
Đèn Flash Godox AD600BM (CŨ)
Đẹp: 01
7,850,000đ
FLASH CANON SPEEDLITE 90EX (CŨ)
Khá: 01
790,000đ
ĐÈN FLASH OLYMPUS FL-LM2 (CŨ)
Khá: 01
Vui lòng gọi
ĐÈN FLASH GODOX V1 PRO FOR SONY (CŨ)
Đẹp: 01
5,350,000đ
Đèn Flash Godox QT600IIM (CŨ)
Like new: 02
7,700,000đ
Đèn Flash Godox QT1200IIM (CŨ)
Like new: 01
Giá từ:
11,900,000đ
Đến
13,800,000đ
ĐÈN FLASH GODOX AD-200 (CŨ)
Like new: 01
Vui lòng gọi
ĐÈN FLASH MEIKE SPEEDLITE MK-950II FOR CANON (CŨ)
Đẹp: 01
700,000đ
ĐÈN FLASH CANON SPEEDLITE 470EX-AI (CŨ)
Khá: 01
Vui lòng gọi
ĐÈN FLASH CANON SPEEDLITE 244T (CŨ)
Khá: 01
Vui lòng gọi
ĐÈN FLASH PIXEL X800N PRO FOR NIKON (CŨ)
Trung bình: 01
Vui lòng gọi
Model: AD200 Pro II
Công suất: 200Ws
Kích thước: 21.01 x 7.8 x 5.21 cm
Trọng lượng: 907 g
Công suất: 200Ws
Kích thước: 21.01 x 7.8 x 5.21 cm
Trọng lượng: 907 g
| Kích thước tổng thể | 21,01 x 7,8 x 5,21 cm |
| Cân nặng | 907 g |
| Nhiệt độ màu | 5800K ± 200K |
| CRI | Không được nhà sản xuất công bố cụ thể |
| TLCI | Không được nhà sản xuất công bố cụ thể |
| Làm mờ | Hỗ trợ đèn LED mô hình với nhiệt độ màu từ 2800K đến 6000K |
| Trắc quang | Đầu đèn Speedlite H200 II: GN52 (m, ISO 100, @35mm); Đầu đèn Bare Bulb H200J II: GN60 (m, ISO 100, với reflector AD-S2, @28mm) |
| Kích thước | 21,01 x 7,8 x 5,21 cm |
| Trọng lượng | 907 g |
| Lumens | Không được nhà sản xuất công bố cụ thể |
| Hệ thống làm mát | Tích hợp quạt làm mát |
| Góc chùm | Không được nhà sản xuất công bố cụ thể |
| Nguồn điện đầu vào AC | Không hỗ trợ |
| Nguồn điện đầu vào DC | Không hỗ trợ |
| Nguồn năng lượng | Pin lithium-ion 14,4V / 2900mAh, cung cấp khoảng 500 lần nháy ở công suất tối đa |
| Tiêu thụ điện tối đa | Không được nhà sản xuất công bố cụ thể |
1 / 5