LEICA R3 MOT ELECTRONIC SILVER BODY (CŨ)
Thông số nổi bật
Máy Ảnh Phim Leica R3 MOT Electronic (Silver): Huyền Thoại SLR Cổ Điển
Bạn là người đam mê nhiếp ảnh hoài cổ và ánh sáng của những cuộn phim nhựa? Máy ảnh Leica R3 MOT Electronic (Silver) chính là một chứng nhân lịch sử. Đây là chiếc máy ảnh SLR điện tử đầu tiên của Leica, đánh dấu sự hợp tác lịch sử với hãng Minolta. Hãy cùng nhìn lại cỗ máy thời gian tuyệt đẹp này.
![]()
Thiết Kế Mạ Bạc Và Ký Hiệu "MOT" Đặc Trưng
Ngoại hình máy mang đậm phong cách cơ khí thập niên 70. Khung máy được đúc từ kim loại cực kỳ đầm chắc. Lớp mạ Chrome bạc (Silver) sáng bóng kết hợp với lớp da đen tạo nên một diện mạo vô cùng sang trọng và cổ điển. Cảm giác cầm nắm cỗ máy này trên tay vô cùng chắc chắn và chân thực.

Phiên bản này mang ký hiệu "MOT" (Motor). Điều này có nghĩa là máy được thiết kế phần ngàm dưới đáy để tương thích với bộ lên phim tự động (Motor Drive) của Leica. Khi gắn phụ kiện này, bạn có thể chụp liên tục với tốc độ 2 khung hình/giây trên phim nhựa.

Màn Trập Điện Tử Và Hệ Thống Đo Sáng Kép
Máy ảnh Leica R3 MOT Electronic (Silver) là bước đột phá về công nghệ thời bấy giờ. Máy sử dụng cụm màn trập kim loại Copal Leitz điều khiển bằng điện tử. Tốc độ màn trập trải dài từ 4 giây đến 1/1000 giây cực kỳ chính xác. Máy vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa độ rung lắc khi chụp.

Đặc biệt, đây là chiếc máy ảnh SLR đầu tiên sở hữu hệ thống đo sáng kép. Người dùng có thể linh hoạt chuyển đổi giữa đo sáng điểm (Spot metering) và đo sáng toàn khung trung tâm (Center-weighted). Tính năng này giúp bạn kiểm soát hoàn hảo ánh sáng trong những môi trường phức tạp nhất.

Ngàm Leica R Và Trải Nghiệm Nhiếp Ảnh Thuần Túy
Cỗ máy sử dụng hệ thống ngàm Leica R danh tiếng. Nó mở ra cơ hội trải nghiệm kho ống kính cơ học với chất lượng quang học xuất sắc của nước Đức. Vòng xoay lấy nét êm ái, kính ngắm cực lớn và sáng rõ giúp thao tác khóa nét tay (Manual Focus) diễn ra vô cùng chính xác.

Sử dụng chiếc máy này là một quá trình sống chậm. Từ tiếng lên cò rẹt rẹt, tiếng màn trập đanh thép đến việc hồi hộp chờ đợi tráng phim. Tất cả mang lại một niềm vui nhiếp ảnh thuần túy mà máy ảnh kỹ thuật số hiện đại không thể có được.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Máy Ảnh Leica R3 MOT (Silver)
Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số quan trọng nhất của thiết bị cổ điển này:
| Đặc Tính | Thông Số Chi Tiết |
| Loại máy ảnh | Máy ảnh SLR phim nhựa 35mm (Phim khổ 135) |
| Chất liệu chế tác | Kim loại nguyên khối, mạ Chrome bạc (Silver) |
| Hệ thống ngàm | Ngàm ống kính Leica R |
| Màn trập | Copal Leitz điều khiển điện tử (Chạy dọc) |
| Tốc độ màn trập | 4 giây đến 1/1000 giây, chế độ Bulb (B) |
| Hệ thống đo sáng | Đo sáng điểm (Spot) và Trung tâm (Center-weighted) |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ gắn bộ lên phim tự động (Motor Drive - MOT) |
| Dải nhạy sáng phim | ISO (ASA) 12 đến 3200 |
| Kính ngắm | Quang học SLR (Độ phủ 92%, độ phóng đại 0.79x) |
| Năm sản xuất | Khoảng 1976 - 1979 |
Món Đồ Sưu Tầm Đậm Chất Lịch Sử
Tóm lại, cỗ máy SLR này không chỉ là công cụ để chụp ảnh. Nó là một tác phẩm cơ khí lưu giữ những giá trị nguyên bản nhất của nhiếp ảnh phim. Máy ảnh Leica R3 MOT Electronic (Silver) là món đồ sưu tầm vô giá, xứng đáng nằm ở vị trí trang trọng trong tủ chống ẩm của bạn.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Leica D-Lux 7 (White)
Facebook: Máy ảnh Việt Nam
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A9 Mark II | Chính hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7R VI
Máy ảnh Fujifilm X-H2S ( Body Only) | Chính hãng
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7S MARK III | ILCE-7SM3
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7R MARK V (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha A7R Mark IV (Chính Hãng)
Sony A6400 kèm lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Fujifilm X-H2S ( Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng) (CŨ)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Sony ZV-1 Trắng (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z FC ( Body Only) | Nhập Khẩu (CŨ)
Nikon ZR (Chính hãng) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z5 II - (Hãng) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 II (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 Mark III | Chính hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R6 Mark II | Chính Hãng (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS R8 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II Black (Body Only) | Chính hãng (CŨ)
| ISO | 12 - 3200 (cài đặt thủ công) |
| Tốc độ màn trập | 1 giây đến 1/1000 giây, chế độ Bulb |
| Đo sáng | Đo sáng qua ống kính (TTL), đo sáng trung tâm |
| Bù trừ sáng | Không hỗ trợ bù trừ sáng |
| Cân bằng trắng | Không áp dụng (máy ảnh phim) |
| Tốc độ chụp liên tục | 2.5 fps với bộ mô-tơ (MOT) |
| Hẹn giờ chụp | Hỗ trợ, khoảng 10 giây |
| Định dạng cảm biến | Không áp dụng (máy ảnh phim 35mm) |
| Độ phân giải | Không áp dụng (máy ảnh phim 35mm) |
| Kích thước ảnh | 24 x 36 mm (khung phim 35mm) |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2 |
| Loại cảm biến | Không áp dụng (máy ảnh phim) |
| Định dạng ảnh | Phim âm bản 35mm |
| Chống rung | Không hỗ trợ |
| Ngàm ống kính | Leica R-mount |
| Mã hoá video | Không hỗ trợ |
| Độ phân giải video | Không hỗ trợ |
| Micro | Không hỗ trợ |
| Định dạng âm thanh | Không hỗ trợ |
| Kiểu lấy nét | Lấy nét thủ công (MF) |
| Chế độ lấy nét | Thủ công hoàn toàn |
| Số điểm lấy nét | Không áp dụng (lấy nét bằng vòng xoay trên ống kính) |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm quang học TTL |
| Đặc tính màn hình | Không có màn hình |
| Độ phân giải màn hình | Không áp dụng |
| Kích thước màn hình | Không áp dụng |
| Độ phóng đại kính ngắm | Khoảng 0.9x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 93% |
| Kích thước kính ngắm | Không cụ thể |
| Độ phân giải kính ngắm | Không áp dụng |
| Chế độ flash | Phụ thuộc vào đèn flash gắn ngoài |
| Tốc độ đánh đèn | Tối đa 1/90 giây |
| Chân kết nối | Hot shoe cho đèn flash ngoài |
| Độ bù sáng | Không hỗ trợ |
| Đồng bộ flash | Đồng bộ 1st Curtain |
| Kết nối không dây | Không hỗ trợ |
| Jack cắm | Không hỗ trợ |
| Số khe cắm thẻ nhớ | Không áp dụng (sử dụng phim) |
| Trọng lượng | Khoảng 765 g (thân máy không bao gồm pin hoặc phim) |
| Kích thước | 144 x 91 x 50 mm |
| Pin | 2 pin PX625 1.35V (hoặc pin thay thế tương thích) |