Máy ảnh Nikon D780 (Body)
Thông số nổi bật
Dải ISO: 100 - 51200 (mở rộng 50 - 204800)
Độ phân giải: 24.5MP
Kết nối không dây: WiFi, bluetooth
Bạn là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp hay một người đam mê muốn nâng cấp thiết bị? Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy ảnh linh hoạt, mạnh mẽ, có thể đáp ứng mọi nhu cầu chụp ảnh và quay phim? Hãy cùng khám phá máy ảnh Nikon D780 (Body). Chiếc máy này là sự kết hợp độc đáo giữa thiết kế và công nghệ của máy ảnh DSLR truyền thống với những tính năng tiên tiến của máy ảnh mirrorless.
Những điểm nổi bật của máy ảnh Nikon D780
Nikon D780 không chỉ là một bản nâng cấp. Nó là một bước tiến vượt bậc của dòng máy ảnh DSLR Full-frame. Chiếc máy này mang lại hiệu suất làm việc ấn tượng trong nhiều điều kiện khác nhau. Từ chụp ảnh cưới, sự kiện đến phong cảnh và du lịch, Nikon D780 đều làm rất tốt.

Hiệu suất cảm biến đỉnh cao
Máy ảnh được trang bị cảm biến CMOS Full-frame 24.5MP. Cảm biến này mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Dải ISO từ 100 đến 51200 giúp bạn chụp thiếu sáng dễ dàng. Hình ảnh vẫn giữ được độ chi tiết cao và ít nhiễu hạt.

Hệ thống lấy nét lai đột phá
Đây là điểm đặc biệt nhất của Nikon D780. Nó có hai hệ thống lấy nét riêng biệt. Một là lấy nét theo pha 51 điểm khi sử dụng ống ngắm. Hai là lấy nét lai theo pha và tương phản 273 điểm khi ở chế độ Live View. Hệ thống lấy nét này nhanh, chính xác và bám nét chủ thể hiệu quả.

Bảng thông số kỹ thuật nổi bật
Nikon D780 - Linh hoạt trong mọi tình huống
Dù bạn là người chụp ảnh hay quay phim, Nikon D780 đều đáp ứng tốt. Khả năng quay video 4K UHD ở tốc độ 30p mang lại chất lượng phim điện ảnh. Máy còn có các tính năng quay phim chuyên nghiệp khác. Đó là N-Log và HLG (HDR) để chỉnh màu linh hoạt hơn.

Khả năng kết nối và tiện ích
Máy ảnh được tích hợp kết nối Wi-Fi và Bluetooth. Điều này giúp bạn dễ dàng chia sẻ ảnh và video. Ứng dụng SnapBridge giúp truyền file nhanh chóng tới điện thoại. Pin của máy có thể chụp tới 2260 bức ảnh chỉ với một lần sạc. Đây là một con số ấn tượng.
Đánh giá tổng quan về máy ảnh Nikon D780 (Body)
Nikon D780 là một chiếc máy ảnh thực sự đáng giá. Nó là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sự mạnh mẽ của DSLR cùng với những tính năng hiện đại của mirrorless. Dù giá thành không hề rẻ, nhưng những gì nó mang lại hoàn toàn xứng đáng với từng xu. Với hiệu suất vượt trội và sự linh hoạt, D780 sẽ giúp bạn tự tin sáng tạo.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Nikon Z50 (Body Only)
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam.
Máy Ảnh Sony A6400 + Lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II (White, Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (White) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony ZV-1 Trắng
Máy ảnh Nikon Z50 Mark II kèm Lens Nikon Z DX 16-50mm F3.5-6.3 VR
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon D750 (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS KISS X2 (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 30D (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK IV (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK III (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DS MARK II DIGTAL (CŨ)
MÁY ẢNH OLYMPUS E-M1 MARK II (CŨ)
Dải ISO: 100 - 51200 (mở rộng 50 - 204800)
Độ phân giải: 24.5MP
Kết nối không dây: WiFi, bluetooth
-
Nikon D780 Body
01 Pin Nikon EN-EL15b
Sạc Nikon MH-25A
Nikon UC-E24 USB Cable
AN-DC21 Strap
Nikon BF-1B Body Cap
Nikon DK-5 Eyepiece Cap
DK-31 Rubber Eyecup
| ISO | Auto, 100 - 51200 (Extended: 50 - 204800) |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 - 30s (Electronic Front Curtain Shutter) |
| Đo sáng | Center-Weighted Average, Highlight Weighted, Matrix, Spot |
| Bù trừ sáng | -5 to +5 EV (1/3, 1/2 EV Steps) |
| Cân bằng trắng | Auto, Cloudy, Color Temperature, Daylight, Flash, Fluorescent, Incandescent, Preset Manual, Shade |
| Tốc độ chụp liên tục | Up to 12 fps |
| Hẹn giờ chụp | 2-5-10-20s |
| Định dạng cảm biến | Full-Frame (1x Crop Factor) |
| Độ phân giải | 24,92 Megapixel |
| Kích thước ảnh | 6048 x 4024 |
| Tỷ lệ ảnh | 1:1, 3:2, 16:9 |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, Raw. |
| Chống rung | No |
| Ngàm ống kính | Nikon F |
| Mã hoá video | NTSC/PAL |
| Độ phân giải video | UHD 4K/30fps |
| Micro | Built-In Microphone (Stereo) | External Microphone Input |
| Định dạng âm thanh | AAC, Linear PCM(Stereo) |
| Kiểu lấy nét | Auto and Manual Focus |
| Chế độ lấy nét | Continuous-Servo AF (C), Full-Time Servo (F), Manual Focus (M), Single-Servo AF (S) |
| Số điểm lấy nét | Phase Detection: 51 (15 Cross-Type) |
| Loại kính ngắm | Optical (Pentaprism) |
| Đặc tính màn hình | Tilting Touchscreen LCD |
| Độ phân giải màn hình | 2,359,000 điểm ảnh |
| Kích thước màn hình | 3.2" |
| Độ phóng đại kính ngắm | Approx. 0.7x |
| Độ bao phủ kính ngắm | N/A |
| Kích thước kính ngắm | N/A |
| Độ phân giải kính ngắm | N/A |
| Đèn flash | No |
| Chế độ flash | First-Curtain Sync, Off, Rear Sync, Red-Eye Reduction, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction |
| Tốc độ đánh đèn | N/A |
| Chân kết nối | Hot Shoe |
| Độ bù sáng | 1/200s |
| Đồng bộ flash | iTTL |
| Kết nối không dây | Wi-Fi | Bluetooth |
| Jack cắm | USB Type-C (USB 3.1), HDMI C (Mini), 3.5mm Headphone, 3.5mm Microphone |
| Số khe cắm thẻ nhớ | Dual Slot: SD/SDHC/SDXC (UHS-II) |
| Trọng lượng | 840 g |
| Kích thước | 143.5 x 115.5 x 76 mm |
| Pin | 1 x EN-EL15b Rechargeable Lithium-Ion (Approx. 2260 Shots) |