Máy ảnh Nikon Z50 II kèm ống kính NIKKOR Z DX 18-140mm f/3.5-6.3 VR – chính hãng
Thông số nổi bật
- Cảm biến 20.9MP + xử lý hình ảnh nhanh, Eye-AF, màn hình xoay lật – phù hợp vlog, sáng tạo
- Quay video 4K mượt mà, tốc độ chụp liên tục 11fps, hỗ trợ Wi-Fi & Bluetooth
- Ống kính 18-140mm chống rung VR – zoom rộng, lý tưởng cho du lịch, chụp đời sống & cảnh vật
Nikon Z50 II: Mẫu máy ảnh mirrorless hoàn hảo cho người mới bắt đầu
Bạn đang muốn bước chân vào thế giới nhiếp ảnh chuyên nghiệp? Nikon Z50 II chính là lựa chọn lý tưởng. Chiếc máy ảnh này kết hợp hiệu suất ấn tượng với thiết kế nhỏ gọn. Nó là người bạn đồng hành tin cậy cho mọi hành trình sáng tạo. Với Nikon Z50 II, bạn có thể dễ dàng chụp những bức ảnh chất lượng cao và quay video chuyên nghiệp.
Hiệu suất chụp ảnh mạnh mẽ của Nikon Z50 II
Máy ảnh Nikon Z50 II có cảm biến CMOS định dạng DX 20.9MP. Cảm biến này mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết. Dải màu rộng và sống động. Bộ xử lý hình ảnh EXPEED 6 tiên tiến giúp giảm nhiễu hiệu quả. Nó cũng giúp tái tạo màu sắc chân thực. Dù bạn chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, hình ảnh vẫn giữ được chất lượng.
Nâng cấp hệ thống lấy nét trên Nikon Z50 II
Hệ thống lấy nét tự động trên Nikon Z50 II đã được cải tiến. Nó có 209 điểm lấy nét. Máy khóa nét nhanh và chính xác. Đặc biệt, tính năng nhận diện mắt (Eye-Detection AF) hoạt động cực kỳ hiệu quả. Nó giúp bạn chụp chân dung sắc nét. Tốc độ chụp liên tục cũng được nâng cấp đáng kể. Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc đáng nhớ nào.
Khả năng quay video 4K của Nikon Z50 II
Nikon Z50 II không chỉ mạnh về chụp ảnh. Nó còn là công cụ quay phim đáng tin cậy. Máy hỗ trợ quay video 4K UHD. Video có độ phân giải cao và chi tiết rõ ràng. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các vlogger, nhà sáng tạo nội dung.
Bảng thông số kỹ thuật của
Để bạn dễ hình dung, dưới đây là một số thông số kỹ thuật chính của máy ảnh Nikon Z50 II:
Thiết kế và trải nghiệm sử dụng
Nikon Z50 II giữ thiết kế nhỏ gọn. Thân máy làm từ hợp kim magie chắc chắn. Cảm giác cầm nắm rất thoải mái. Giao diện người dùng trực quan, dễ sử dụng. Các nút bấm được bố trí hợp lý. Bạn có thể thao tác dễ dàng.

Pin và kết nối
Pin của Nikon Z50 II có dung lượng tốt. Bạn có thể chụp nhiều ảnh hơn. Máy có kết nối Wi-Fi và Bluetooth. Việc chia sẻ ảnh rất tiện lợi. Bạn có thể chuyển ảnh sang điện thoại để chỉnh sửa ngay lập tức.
Tổng Quát
Đây là một máy ảnh mirrorless tuyệt vời. Nó có hiệu suất mạnh mẽ và thiết kế thân thiện. Đây là lựa chọn đáng giá cho những ai mới bắt đầu. Với mức giá phải chăng, Nikon Z50 II sẽ là bạn đồng hành đáng tin cậy.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Nikon Z5 (Body Only)
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam.
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7S MARK III | ILCE-7SM3
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7R MARK V (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha A7R Mark IV (Chính Hãng)
Sony A6400 kèm lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (White) | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon D750 (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS KISS X2 (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 30D (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK IV (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK III (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DS MARK II DIGTAL (CŨ)
MÁY ẢNH OLYMPUS E-M1 MARK II (CŨ)
- Cảm biến 20.9MP + xử lý hình ảnh nhanh, Eye-AF, màn hình xoay lật – phù hợp vlog, sáng tạo
- Quay video 4K mượt mà, tốc độ chụp liên tục 11fps, hỗ trợ Wi-Fi & Bluetooth
- Ống kính 18-140mm chống rung VR – zoom rộng, lý tưởng cho du lịch, chụp đời sống & cảnh vật
| ISO | 100–51200 (mở rộng 204800) |
| Tốc độ màn trập | 1/4000 đến 30 giây |
| Đo sáng | –4.5 đến +17 EV (AF low light) |
| Bù trừ sáng | ±5 EV (bước 1/3 hoặc 1/2 EV) |
| Cân bằng trắng | Tự động, thủ công, preset, nhiệt độ màu |
| Tốc độ chụp liên tục | Lên đến 11 fps (AF/AE tracking) |
| Hẹn giờ chụp | 2, 5, 10, 20 giây |
| Định dạng cảm biến | APS-C (DX) |
| Độ phân giải | 20.9 megapixel |
| Kích thước ảnh | 5568 x 3712 pixel |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2 |
| Loại cảm biến | CMOS BSI (không có IBIS) |
| Định dạng ảnh | JPEG, NEF (RAW) |
| Chống rung | Có (trên ống kính – VR quang học) |
| Ngàm ống kính | Nikon Z (DX) |
| Mã hoá video | H.264/MPEG-4, hỗ trợ N-Log |
| Độ phân giải video | 4K UHD @ 60/30/24p, Full HD @ 120p |
| Micro | Stereo tích hợp + jack 3.5mm ngoài |
| Định dạng âm thanh | Linear PCM |
| Kiểu lấy nét | Tự động và thủ công |
| Chế độ lấy nét | AF-S, AF-C, MF, nhận diện mắt/khuôn mặt, tracking |
| Số điểm lấy nét | 209 điểm (AF theo pha) |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm điện tử (EVF) |
| Đặc tính màn hình | LCD cảm ứng xoay lật 180° xuống dưới |
| Độ phân giải màn hình | 1.04 triệu điểm |
| Kích thước màn hình | 3.2 inch |
| Độ phóng đại kính ngắm | 0.68x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | 19.5 mm |
| Độ phân giải kính ngắm | 2.36 triệu điểm (OLED) |
| Đèn flash | Có flash tích hợp (bật tay) |
| Chế độ flash | Tự động, đồng bộ chậm, rear-curtain, mắt đỏ |
| Tốc độ đánh đèn | 1/200 giây |
| Chân kết nối | USB-C, HDMI, mic 3.5mm, Wi-Fi, Bluetooth |
| Độ bù sáng | ±3 EV |
| Đồng bộ flash | Có (chuẩn Nikon i-TTL) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11ac, Bluetooth 5.0 |
| Jack cắm | 3.5mm mic |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 1 khe SD (UHS-I) |
| Trọng lượng | 410 g (body) + 315 g (lens) ≈ 725 g |
| Kích thước | 127 x 94 x 60 mm (body), 73 x 90 mm (lens) |
| Pin | EN-EL25 (≈ 320–350 ảnh) |



