Thông số nổi bật
Tốc độ chụp liên tiếp: 5 fps/s
Trọng lượng: 507g (Body + Pin + Thẻ nhớ)
Cảm biến: Full-frame
Dải ISO: 100 - 25600 (Mở rộng: 50 - 102400)
Độ phân giải: 42.4MP
Kết nối không dây: WiFi
Màn hình cảm ứng LCD 3.0 inch
Đánh Giá Máy Ảnh Sony RX1R II: Sức Mạnh Lớn Trong Thân Hình Nhỏ
Trên thị trường máy ảnh compact cao cấp, máy ảnh Sony RX1R II luôn nổi bật. Đây là một chiếc máy ảnh nhỏ gọn. Tuy nhiên, nó lại mang sức mạnh của máy ảnh full-frame chuyên nghiệp. Với thiết kế tinh tế và hiệu năng ấn tượng, Sony RX1R II đã chinh phục nhiều nhiếp ảnh gia. Nó là một sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai yêu thích sự linh hoạt.

Chất Lượng Hình Ảnh Tuyệt Hảo
Máy ảnh Sony RX1R II sở hữu cảm biến CMOS Exmor R Full-Frame. Độ phân giải 42.4MP cho hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết. Đặc biệt, nó loại bỏ bộ lọc khử răng cưa. Điều này giúp tăng độ chi tiết và độ sắc nét.
Ống kính ZEISS Sonnar T* 35mm F2 đi kèm là một sự kết hợp hoàn hảo. Ống kính này cho phép chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng. Nó mang lại hiệu ứng bokeh đẹp mắt.
Hệ Thống Lấy Nét Nhanh và Chính Xác
Sony RX1R II được trang bị hệ thống lấy nét tiên tiến. Nó có 399 điểm lấy nét theo pha. Hệ thống này giúp máy lấy nét nhanh và chính xác. Ngay cả khi chủ thể di chuyển, máy vẫn bắt nét tốt. Chức năng lấy nét theo mắt Eye AF hoạt động hiệu quả. Nó đảm bảo khuôn mặt luôn sắc nét khi chụp chân dung.

Kính Ngắm Điện Tử Tiện Lợi
Một điểm cộng lớn của máy ảnh Sony RX1R II là kính ngắm điện tử pop-up. Kính ngắm này có độ phân giải cao. Nó hiển thị hình ảnh chân thực và rõ nét. Bạn có thể dễ dàng ngắm chụp trong điều kiện ánh sáng mạnh. Điều này mang lại trải nghiệm chụp ảnh chuyên nghiệp.

Thiết Kế Hoàn Hảo Cho Du Lịch và Nhiếp Ảnh Đường Phố
Sony RX1R II có thiết kế nhỏ gọn, tinh tế. Thân máy làm bằng hợp kim magie. Nó mang lại cảm giác chắc chắn và cao cấp. Các nút điều khiển được bố trí hợp lý. Điều này giúp thao tác nhanh và dễ dàng. Với trọng lượng nhẹ, máy ảnh Sony RX1R II là người bạn đồng hành lý tưởng. Nó rất phù hợp cho những chuyến đi hoặc chụp ảnh đường phố. Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào.
Sản phẩm liên quan: Máy ảnh Sony DSC-RX100M7
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam
Máy Ảnh Sony A7 Mark V (A7M5) | Chính Hãng
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7S MARK III | ILCE-7SM3
MÁY ẢNH SONY ALPHA A7R MARK V (Chính hãng)
Máy ảnh Sony Alpha A7R Mark IV (Chính Hãng)
Sony A6400 kèm lens 16-50mm f/3.5-5.6 OSS II (Black) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony A9 III | Chính hãng
Máy ảnh Canon PowerShot V1 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R7 | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R3 (Body Only)
Máy ảnh Canon EOS RP (Body Only)
Máy Ảnh Sony Alpha A7 Mark IV Body + Sony FE 24-70mm F2.8 GM II
Máy ảnh Sony ZV-E1 (Body Only) | Chính Hãng
Máy ảnh Sony Alpha A7C II | Body Only | Silver (Chính hãng)
Máy ảnh Sony ZV-E10 II White (Body Only) | Chính hãng
Máy ảnh Sony ZV-1F (White) | Chính Hãng
Máy ảnh Canon EOS R (Body only) (CŨ)
Máy Ảnh Sony A9 (ILCE-9) Body (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 5D Mark IV (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 6D Mark II (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS-1DX (CŨ)
MÁY ẢNH NIKON D4 (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z7 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon Z6 (Body Only) (CŨ)
Máy ảnh Nikon D750 (Body Only) (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS KISS X2 (CŨ)
Máy ảnh Canon EOS 30D (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK IV (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS 1D MARK III (CŨ)
MÁY ẢNH CANON EOS-1DS MARK II DIGTAL (CŨ)
MÁY ẢNH OLYMPUS E-M1 MARK II (CŨ)
Tốc độ chụp liên tiếp: 5 fps/s
Trọng lượng: 507g (Body + Pin + Thẻ nhớ)
Cảm biến: Full-frame
Dải ISO: 100 - 25600 (Mở rộng: 50 - 102400)
Độ phân giải: 42.4MP
Kết nối không dây: WiFi
Màn hình cảm ứng LCD 3.0 inch
| ISO | 100 - 25,600 (mở rộng đến ISO 50 - 102,400) |
| Tốc độ màn trập | 1/2000 giây - 30 giây (màn trập cơ học), 1/32000 giây (màn trập điện tử) |
| Đo sáng | Đa vùng, Trung tâm, Điểm, Trọng số trung bình |
| Bù trừ sáng | ±3 EV (1/3 hoặc 1/2 EV mỗi bước) |
| Cân bằng trắng | Tự động, Ánh sáng ban ngày, Nhiều mây, Đèn huỳnh quang, Đèn sợi đốt, Flash, Nhiệt độ màu tùy chỉnh |
| Tốc độ chụp liên tục | Lên đến 5 khung hình/giây |
| Hẹn giờ chụp | 2 giây, 10 giây |
| Định dạng cảm biến | Full-frame (35.9 x 24.0 mm) |
| Độ phân giải | 42.4 MP |
| Kích thước ảnh | Lên đến 7952 x 5304 pixel |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2, 16:9 |
| Loại cảm biến | BSI-CMOS |
| Định dạng ảnh | JPEG, RAW |
| Chống rung | Không có (phụ thuộc vào kỹ thuật cầm máy) |
| Ngàm ống kính | Không áp dụng (ống kính cố định 35mm f/2.0 Carl Zeiss Sonnar T*) |
| Mã hoá video | XAVC S, AVCHD, MP4 |
| Độ phân giải video | Full HD 1920 x 1080 (24/30/60 fps) |
| Micro | Stereo tích hợp |
| Định dạng âm thanh | AAC, Linear PCM |
| Kiểu lấy nét | Tự động (AF), Thủ công (MF) |
| Chế độ lấy nét | Đơn (Single AF), Liên tục (Continuous AF), Lấy nét theo vùng, Điểm, Theo dõi đối tượng |
| Số điểm lấy nét | 399 điểm lấy nét theo pha, 25 điểm lấy nét theo tương phản |
| Loại kính ngắm | Kính ngắm điện tử (EVF) |
| Đặc tính màn hình | LCD nghiêng |
| Độ phân giải màn hình | 1.228.800 điểm ảnh |
| Kích thước màn hình | 3 inch |
| Độ phóng đại kính ngắm | Xấp xỉ 0.74x |
| Độ bao phủ kính ngắm | 100% |
| Kích thước kính ngắm | 0.39 inch |
| Độ phân giải kính ngắm | 2.359.000 điểm ảnh |
| Đèn flash | Không có đèn flash tích hợp |
| Chế độ flash | Hỗ trợ đèn flash rời (qua chân hotshoe) |
| Tốc độ đánh đèn | Đồng bộ ở 1/200 giây |
| Chân kết nối | Multi Interface Shoe |
| Độ bù sáng | ±3 EV |
| Đồng bộ flash | Có |
| Kết nối không dây | Wi-Fi, NFC, Bluetooth |
| Jack cắm | Micro USB, Micro HDMI, cổng micro 3.5mm |
| Số khe cắm thẻ nhớ | 1 khe (hỗ trợ SD/SDHC/SDXC) |
| Trọng lượng | Khoảng 507g (bao gồm pin và thẻ nhớ) |
| Kích thước | 113.3 x 65.4 x 72.0 mm |
| Pin | NP-BX1 (chụp khoảng 220 ảnh/lần sạc) |