Thông số nổi bật
Máy Ảnh Sony RX0 Chính Hãng: Sức Mạnh Khổng Lồ Trong Thân Hình Tí Hon
Bạn cần chất lượng hình ảnh chuyên nghiệp nhưng lại e ngại kích thước cồng kềnh? Sony RX0 chính là một phép màu công nghệ. Cỗ máy siêu nhỏ gọn này mang trong mình cảm biến 1-inch khổng lồ cùng độ bền bỉ đáng kinh ngạc. Hãy cùng khám phá giới hạn mới của máy ảnh siêu nhỏ.
![]()
Cảm Biến 1-Inch 15.3MP Và Ống Kính ZEISS
Đừng để ngoại hình nhỏ bé đánh lừa bạn. Trái tim của máy là cảm biến 1-inch Exmor RS CMOS xếp chồng. Kích thước cảm biến này lớn hơn gấp nhiều lần so với các camera hành động thông thường. Độ phân giải 15.3 Megapixels mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét, dải tương phản rộng và khử nhiễu cực tốt.

Đi kèm với cảm biến khủng là ống kính danh tiếng ZEISS Tessar T* 24mm f/4. Ống kính góc rộng này mang lại độ méo hình cực thấp. Lớp phủ T* trứ danh giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng lóa sáng (flare) và bóng ma (ghosting). Mọi bức ảnh xuất ra đều có độ trong trẻo tuyệt đối.

Thiết Kế Khối Hợp Kim Và Độ Bền Không Tưởng
Ngoại hình máy là một khối hợp kim Duralumin siêu cứng cáp. Thiết kế hình hộp chữ nhật vô cùng tối giản và liền mạch. Trọng lượng máy chỉ vỏn vẹn 110g. Bạn có thể dễ dàng gắn máy lên flycam, gimbal hoặc các góc máy chật hẹp nhất.

Sony RX0 sinh ra để sinh tồn trong mọi môi trường khắc nghiệt. Cỗ máy có khả năng chống nước ở độ sâu 10 mét mà không cần vỏ bảo vệ. Nó chịu được lực va đập khi rơi từ độ cao 2 mét. Thậm chí, máy còn có khả năng chịu lực nghiền ép lên đến 200kgf.

Quay Siêu Chậm 1000fps Và Xuất Video 4K
Dù rất nhỏ gọn, đây lại là một công cụ ghi hình chuyên nghiệp. Máy có khả năng quay video siêu chậm (Super Slow Motion) với tốc độ lên đến 1000 khung hình/giây. Mọi chuyển động chớp nhoáng đều được ghi lại vô cùng nghệ thuật và mượt mà.

Thiết bị hỗ trợ xuất video 4K sắc nét qua cổng HDMI. Máy cũng tích hợp sẵn profile màu S-Log2. Điều này cung cấp dải nhạy sáng rộng hơn, giúp bạn dễ dàng chỉnh màu (color grading) chuyên sâu trong khâu hậu kỳ.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Máy Ảnh Sony RX0
Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số cốt lõi của thiết bị:
| Đặc Tính | Thông Số Chi Tiết |
| Cảm biến máy ảnh | 1-inch Exmor RS CMOS xếp chồng (15.3 Megapixels) |
| Ống kính | ZEISS Tessar T* 24mm f/4 (Góc rộng, chống méo) |
| Độ bền bỉ | Chống nước 10m, chống sốc 2m, chịu lực ép 200kgf |
| Tốc độ màn trập | Màn trập chống biến dạng lên đến 1/32000 giây |
| Tốc độ chụp liên tục | Lên tới 16 khung hình/giây |
| Quay video siêu chậm | Tối đa 1000 khung hình/giây (Super Slow Mo) |
| Định dạng video | Hỗ trợ S-Log2, xuất Clean 4K qua ngõ HDMI |
| Màn hình hiển thị | LCD 1.5 inch (Nằm gọn ở mặt sau) |
| Kết nối thông minh | Wi-Fi, Bluetooth (Điều khiển đa máy ảnh qua app) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 110g (Bao gồm pin và thẻ nhớ) |
Đột Phá Giới Hạn Góc Nhìn
Tóm lại, cỗ máy này không phải là một chiếc action cam thông thường. Nó là một thiết bị sáng tạo chuyên nghiệp thu nhỏ. Sony RX0 mở ra những góc máy độc đáo và những khả năng kể chuyện bằng hình ảnh mà các hệ thống máy ảnh lớn hơn không thể làm được.
Sản phẩm liên quan: CAMERA HÀNH TRÌNH SONY HDR-X1000V
Facebook: Máy Ảnh Việt Nam
Máy quay DJI Osmo Pocket 4 Creator Combo
DJI Osmo Action 5 Pro Adventure Combo
DJI Osmo Action 6 Adventure Combo
GoPro Hero 9 (Black) | Combo 4 | Chính hãng
Camera Insta360 GO 3 | Chính hãng (128GB)
Insta360 ONE R Aerial Edition for Mavic Pro | Chính hãng
Insta360 ONE R Aerial Edition for Mavic 2 | Chính hãng
DJI OSMO POCKET 2 COMBO
GoPro Hero 11 Black Combo 1 Chính Hãng
DJI Pocket 2 Combo | Chính hãng
Insta360 ONE RS Twin Edition
DJI RoboMaster S1 | Chính Hãng
Insta360 ONE RS 1-Inch 360 Edition
Insta360 ONE R 1-Inch Edition | Chính hãng
Insta360 X4 (One X4)
DJI Osmo Pocket 3 COMBO (CŨ)
MÁY QUAY NIKON KEYMISSION 360 (CŨ)
GoPro Hero 13 Black (CŨ)
Action Camera Insta360 Ace Pro 2 Dual Battery Standard Bundle (CŨ)
Insta360 X5 BMW Motorrad Edition (CŨ)
Gopro Hero 8 Black | Chính hãng FPT (CŨ)
DJI Osmo Action 4 Standard Combo (CŨ)
-
Sony RX0 Ultra-Compact Waterproof/Shockproof Camera
NP-BJ1 Battery
AC Adapter
Micro-USB Cable
Wrist Strap
Memory Card Protector
User manuals
| Độ phân giải | 21 MP |
| Cảm biến | 1-Chip 1" CMOS |
| Khẩu độ lớn nhất | f/4 |
| Góc nhìn | Wide: 84° (35mm-Equivalent: 24mm) |
| Kích thước ảnh | Raw: 15 Megapixel / JPEG: 15 Megapixel |
| Lưu trữ | 1 x Memory Stick Micro, microSD, microSD/HC, microSD/HC/XC (128 GB Maximum) |
| Độ phân giải video | 1920 x 1080p at 24/25/30/50/60 fps (50 Mb/s XAVC S) |
| Tỷ lệ ảnh | N/A |
| Quay slomotion | N/A |
| Định dạng âm thanh | N/A |
| Loại màn hình | LCD |
| Cảm ứng | No |
| Kích thước màn hình | 1.5" |
| Độ phân giải màn hình | 230,400 điểm ảnh |
| Tỷ lệ màn hình | 4:3 |
| Chế độ chụp | High Speed Movie , Intelligent Auto , M (Manual) , Movie , Program Auto , Superior Auto |
| Hẹn giờ | 2, 5, 10s |
| ISO video | 125 - 12,800 (Auto) |
| Tốc độ màn trập | 1/4 - 1/32000 s(Photo, Video) |
| ISO ảnh | 125 - 12,800 (Auto) |
| Chống rung | N/A |
| Chống nước | 33.0' / 10.0 m (Camera) |
| Tích hợp mic | Yes |
| Tích hợp loa | Yes |
| Wifi | Yes, 802.11b/g |
| Lỗ cắm tripod | 1/4" - 20 |
| Đầu vào | 1 x USB 2.0 Type-A , 1 x 1/8" / 3.5 mm Stereo Microphone In |
| Đầu vào microphone | Yes |
| Pin | Rechargeable Lithium-Ion Battery Pack |
| Thời gian sạc | N/A |
| Mức tiêu thụ điện | Operating: 1.3 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 32 - 104°F / 0 - 40°C |
| Kích thước | 61.0 x 40.6 x 30.5 mm |
| Trọng lượng | 96.4 g |