Thông số nổi bật
ActiveTrack 360° nâng cấp
Bộ nhớ trong 42GB
Cảm biến camera CMOS 1 inch
Cảm biến chướng ngại vật đa hướng ban đêm
Bộ nhớ trong 42GB
Cảm biến camera CMOS 1 inch
Cảm biến chướng ngại vật đa hướng ban đêm
Flycam DJI Inspire 2 X5S Standard Kit | Chính hãng
Vui lòng gọi
DJI Mavic 3 Classic (+ DJI RC)
Vui lòng gọi
Flycam DJI Phantom 4 Pro Version 2.0 | Chính Hãng
Vui lòng gọi
DJI AVATA 2 FLY MORE COMBO (THREE BATTERIES) (CHÍNH HÃNG)
Vui lòng gọi
DJI Mini 3 Fly More Combo Plus (+ DJI RC)
Vui lòng gọi
Flycam DJI Mini 4 Pro Fly More Combo (DJI RC 2)
Vui lòng gọi
FLYCAM DJI AIR 3S FLY MORE COMBO (DJI RC 2) (CHÍNH HÃNG)
Vui lòng gọi
FLYCAM DJI MAVIC AIR 3 FLY MORE COMBO (DJI RC-N2) (HÃNG)
Vui lòng gọi
DJI Mavic 3 Classic (Body Only)
Vui lòng gọi
DJI Mavic 3 Fly More Combo
Vui lòng gọi
Flycam DJI Mavic 2 Pro With Smart Controller | Chính hãng
Vui lòng gọi
FLYCAM DJI AIR 3S (DJI RC-N3) (CHÍNH HÃNG)
Vui lòng gọi
FLYCAM DJI MINI 2 SE FLY MORE COMBO
Vui lòng gọi
Flycam DJI Mini 4 Pro (Base)
Vui lòng gọi
Flycam DJI Mavic Air 2 | Chính hãng
Vui lòng gọi
ActiveTrack 360° nâng cấp
Bộ nhớ trong 42GB
Cảm biến camera CMOS 1 inch
Cảm biến chướng ngại vật đa hướng ban đêm
Bộ nhớ trong 42GB
Cảm biến camera CMOS 1 inch
Cảm biến chướng ngại vật đa hướng ban đêm
-
1x DJI Mini 5 Pro
1x DJI RC-N3 Remote Controller
1x DJI RC-N Series RC Cable (USB-C Connector)
1x DJI RC-N Series RC Cable (Lightning Connector)
1x DJI Mini 5 Pro Intelligent Flight Battery
1x DJI Mini 5 Pro Spare Propeller (Pair)
1x USB-C to USB-C Data Cable
1x DJI Mini 5 Pro Storage Cover
| Thời gian bay tối da | 36 phút |
| Tốc độ ngang tối đa | 19 m/s |
| Tốc độ giảm độ cao tối đa | 8 m/s |
| Tốc độ tăng độ cao tối đa | 10 m/s |
| Hỗ trợ GNSS | GPS + Galileo + BeiDou |
| Môi trường hoạt động | -10 °C tới 40 °C |
| Khoảng cách hoạt động tối đa | 21 km |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C tới 40 °C |
| Độ phân giải | 50MP |
| Cảm biến | 1″ CMOS |
| Tiêu cự | 24 mm (tương đương) |
| Góc nhìn | 84° |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| ISO ảnh | 100-6400 |
| ISO video | 100-12800 |
| Kích thước ảnh | 8192×6144 |
| Độ phân giải video | 4K/60 fps HDR (hỗ trợ tới 4K/120fps) |
| Thẻ nhớ | microSDXC (64GB–1TB đề nghị) |
| Cân nặng pin | ≈ 71.2 g |
| Loại pin | Li-ion |
| Dung lượng pin | 2788 mAh |
| Nhiệt độ sạc | 5-40 °C |
| Kích thước tổng thể | 157×95×68 mm (gấp) |
| Cân nặng | 249.9 g |
1 / 5